| DANH SÁCH NGÀNH TUYỂN SINH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH PHÂN HIỆU HƯNG YÊN (MÃ HTY) | ||||||||
| STT | Mã lĩnh vực | Mã nhóm ngành | Mã xét tuyển | Tên mã xét tuyển | Mã ngành | Hệ đào tạo | Chương trình đào tạo | Chỉ tiêu chung |
| 1 | 731 | 73101 | HY0603 | Kinh tế (CTĐT Quản lý Kinh tế) | 7310101 | Đại học | Chương trình đại trà | 80 |
| 2 | 734 | 73401 | HY0312 | Quản trị kinh doanh (CTĐT Quản trị doanh nghiệp; Quản trị kinh doanh du lịch) | 7340101 | Đại học | Chương trình đại trà | 300 |
| 3 | 734 | 73401 | HY1101 | Marketing | 7340115 | Đại học | Chương trình đại trà | 80 |
| 4 | 734 | 73401 | HY1502 | Kinh doanh quốc tế (CTĐT Thương mại quốc tế) | 7340120 | Đại học | Chương trình đại trà | 80 |
| 5 | 734 | 73402 | HY0151 | Tài chính – Ngân hàng (CTĐT Tài chính doanh nghiệp; Ngân hàng) | 7340201 | Đại học | Chương trình đại trà | 275 |
| 6 | 734 | 73403 | HY0213 | Kế toán (CTĐT Kế toán doanh nghiệp; Kế toán công) | 7340301 | Đại học | Chương trình đại trà | 460 |
| 7 | 734 | 73403 | HY1001 | Kiểm toán | 7340302 | Đại học | Chương trình đại trà | 50 |
| 8 | 734 | 73404 | HY0402 | Hệ thống thông tin quản lý (CTĐT Công nghệ thương mại điện tử) | 7340405 | Đại học | Chương trình đại trà | 50 |
